Lite Production

amt header

AMT

3D Softwares
CAD - Thiết kế
CAM - Gia công
SolidCAM
DelCAM
hyperMILL CAM
CAE - Phân tích
Cast Designer
CAV - Kiểm tra
GOM Inspect Professional
Geomagic Control
RE - Thiết kế ngược
Geomagic Design X
Hệ Thống Đo
GOM
ATOS
ATOS Scanbox
TRITOP
PONTOS Live
ARAMIS
ARGUS
Giải pháp đào tạo
Máy in 3D
Máy in 3D vật liệu nhựa
Máy in 3D công nghệ SLA
Máy in 3D vật liệu kim loại
SLM 500HL
SLM 280HL
SLM 125HL
Vật liệu in
Vật liệu FDM
Vật liệu PolyJet
Vật liệu in kim loại
Máy gia công CNC
Máy tiện
Schaublin
Kamioka
Máy phay
Fehlmann
Hermle
Finetech
Kamioka
Máy cắt dây
ONA Electro-erosion
Finetech

Lite Production

Chủ nhật - 02/12/2018 21:19
  • Đầu quét tốc độ cao kết hợp điện kế, hiệu quả cao.
  • Thanh quét có tác dụng chịu được áp suất khí nên các lớp quét được quét thành từng lớp từng lớp đều đặn với độ tin cậy cao.
  • Đường quét tự động.
  • Bàn có thể tháo rời, dễ vận hành
  • Do laser trực tuyến, cài đặt tham số kĩ thuật hoàn toàn tự động.
  • Điều khiển tự động mức chất lỏng.
  • Hệ thống điều khiển PLC, ổn định và đáng tin cậy.
  • Màn hình LCD

 

Thông số kĩ thuật:

Thông số kĩ thuật có thể thay đổi; kiểm tra thông tin với AIE để được tư vấn và cung cấp thông tin cập nhật nhất

 

 

Lite 450

Lite 600

Kích thước bàn in

450 x 450 x 350 mm, Bình chứa nguyên liệu đầy

450 x 450 x 100 mm, Bình chưa nguyên liệu nông

600 x 600 x 400 mm, Bình chứa nguyên liệu đầy

600 x 600 x 100 mm, Bình chứa nguyên liệu nông

Độ chính xác 

(Độ chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào các thông số, hình dạng và kích thước chi tiết in, phương pháp xử lí trước hoặc sau khi chế biến, vật liệu và môi trường)

Kích thước mẫu  <100 mm: ±0.1 mm; Kích thước mẫu >100 mm: ±0.1%×L

Kích thước mẫu <100 mm: ±0.1 mm; Kích thước mẫu >100 mm: ±0.1%×L

Kích thước chùm tia laser

A:0.12 - 0.20 mm

B:0.12 - 0.80 mm

A:0.12 - 0.20 mm

B:0.12 - 0.80 mm

Tốc độ quét

A: 18m/s (Maximum);6 -10m/s (Typical) B: 15m/s (Maximum);6 -12m/s (Typical)

A: 18m/s (Maximum);6 -10m/s (Typical) B: 15m/s (Maximum);6 -12m/s (Typical)

Độ dày lớp in

0.002 in (0.05 mm) minimum;

0.01    in (0.25 mm) maximum

0.02    in (0.05 mm) minimum;

0.01 in (0.25 mm) maximum

Trọng lượng máy  

1200kg

1440kg

Trọng lượng khoang chứa vật liệu khi đầy

 

120 kg

240 kg

Kích thước máy (WxDxH)

1590×1400×2330mm

1770×1630×2330mm

 

Lite 450 / Lite 600

Loại: Nguồn laser tần số cao với chuẩn Nd:YVO4

Điện áp (Danh nghĩa): 1500 mW

Bước sóng: 355 nm

Vật liệu sẵn có: Photosensitive Resin

Hệ điều hành: Windows 7, Windows 10

Phần mềm điều khiển: UnionTech™ RSCON

File đầu vào: STL

Điện áp yêu cầu: 200~240 VAC, 50/60 Hz, một pha, 25 amps

Môi trường vận hành:

Khoảng nhiệt độ: 22-26 oC)

Độ ẩm tương ứng: < 40%, không ngưng tụ

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 
Back Top